vi lệnh
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ, ít dùng):
- Không tuân theo mệnh lệnh: "vi lệnh" chỉ hành động cố ý làm trái, không chấp hành một mệnh lệnh, chỉ thị hoặc yêu cầu từ cấp trên hoặc người có thẩm quyền.
- Trái lệnh: từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc hành chính thời phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Binh sĩ vi lệnh sẽ bị xử phạt nghiêm khắc. (Người lính không tuân lệnh sẽ bị trừng phạt nặng.)
- Quan lại vi lệnh vua, tự ý thu thuế quá mức. (Viên quan trái lệnh nhà vua, tự ý đánh thuế quá cao.)
- Trong quân đội, việc vi lệnh là tội nặng nhất. (Trong quân ngũ, hành vi không tuân lệnh là tội nghiêm trọng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vi lệnh" trong văn cảnh pháp lý: dùng để chỉ hành vi vi phạm quy định hoặc mệnh lệnh hành chính.
- Hành vi vi lệnh của công chức bị ghi vào hồ sơ kỷ luật. (Việc trái lệnh của nhân viên nhà nước bị ghi nhận trong hồ sơ kỷ luật.)
"vi lệnh" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong truyện lịch sử hoặc tiểu thuyết chương hồi.
- Tướng quân vi lệnh, tự tiến quân, suýt làm hỏng đại sự. (Vị tướng trái lệnh, tự ý tiến quân, suýt làm hỏng việc lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Lệnh (danh từ): mệnh lệnh, chỉ thị.
- Lệnh của tổng chỉ huy phải được thi hành ngay. (Mệnh lệnh của tổng chỉ huy phải được thực hiện ngay lập tức.)
Vi phạm (động từ): làm trái quy định, pháp luật (không nhất thiết là mệnh lệnh).
- Anh ta bị phạt vì vi phạm luật giao thông. (Anh ta bị phạt vì làm trái luật giao thông.)
Phản lệnh (động từ): chống lại mệnh lệnh (mang tính đối kháng mạnh hơn).
- Binh lính phản lệnh, nổi dậy chống lại chỉ huy. (Binh lính chống lệnh, nổi dậy chống lại người chỉ huy.)
Từ đồng nghĩa
- Trái lệnh: không tuân theo mệnh lệnh (thông dụng hơn "vi lệnh").
- Cấm trái lệnh trong thời chiến. (Không được phép trái lệnh trong thời chiến.)
- Bất tuân: không vâng theo mệnh lệnh (mang tính khái quát hơn).
- Bất tuân thượng lệnh là tội nặng. (Không vâng theo lệnh cấp trên là tội nặng.)
- Chống lệnh: cố tình làm trái mệnh lệnh (có hàm ý đối kháng).
- Hắn bị bắt vì tội chống lệnh. (Hắn bị bắt vì tội cố tình trái lệnh.)
Thành ngữ liên quan
- Vi lệnh bất phục: trái lệnh không phục tùng (cụm từ cũ, ít dùng).
- Kẻ vi lệnh bất phục sẽ bị trừng trị thích đáng. (Kẻ trái lệnh không phục tùng sẽ bị trừng phạt xứng đáng.)